Giá vàng ngày hôm nay
Giá vàng hôm nay
Giá vàng thế giới
Phản hồi, đóng góp
Giá vàng ngày hôm nay

Cập nhật giá vàng mới nhất từ các cửa hàng vàng trên toàn quốc. Giúp bạn theo dõi, so sánh và quyết định mua bán vàng một cách thông minh.

quanlyvang.vn

0963 181 679

quanlyvang.vn@gmail.com

Giá vàng hôm nay

  • Giá vàng SJC
  • Giá vàng DOJI
  • Giá vàng PNJ
  • Giá vàng Bảo Tín Minh Châu
  • Giá vàng Bảo Tín Mạnh Hải
  • Giá vàng Mi Hồng
  • Giá vàng Ngọc Thẩm
  • Giá vàng Phú Quý
  • Giá vàng Huy Thành Jewelry
  • Giá vàng Kim Ngân Phúc
  • Giá vàng Ngọc Hải
  • Giá vàng Tiệm vàng Trọng Nghĩa
  • Giá vàng Bảo Tín Lan Vĩ
  • Giá vàng Kim Tín
  • Giá vàng Phú Tài
  • Giá vàng Vàng HJC
  • Giá vàng Thị trường
  • Giá vàng thế giới

Công cụ

  • Lưu thông tin vàng cá nhân
  • Giả lập đầu tư vàng
  • Giả lập đầu tư hằng tháng
  • Tính giá vàng hôm nay
  • Đổi lương sang vàng

Về chúng tôi

  • Phản hồi, đóng góp
  • Miễn trừ trách nhiệm

© 2025 quanlyvang.vn - Tất cả các quyền được bảo lưu.

Giá vàng được cập nhật từ các nguồn thông tin công khai và chỉ mang tính chất tham khảo.

Ủng hộ website

Quản lý vàng hiệu quả, cập nhật giá vàng hôm nay

Vàng miếng SJC

Giá mua

16.800.000

---

Giá bán

17.370.000

---

Nhẫn trơn

Giá mua

17.750.000

---

Giá bán

18.050.000

---

Trang sức

Giá mua

16.920.000

---

Giá bán

17.320.000

---

Bảng giá vàng online hôm nay (11/04/2026), chênh lệnh giá vàng hôm qua và giá cao nhất trước giờ (VNĐ/chỉ)

#Sản phẩmCập nhật giáGiá muaGiá bán
1

Nhẫn tròn 999 Hưng Thịnh Vượng

DOJI

10:42 12/02/2026

17.750.000

Max: 18.800.000

18.050.000

Max: 19.100.000

2

Vàng Kim Gia Bảo 24K (999.9)

Bảo Tín Mạnh Hải

09:00 10/04/2026

17.120.000

Max: 18.830.000

17.420.000

Max: 19.130.000

3

VÀNG MIẾNG SJC 9999

Kim Tín

03:00 11/04/2026

16.800.000

Max: 18.612.000

17.370.000

Max: 19.190.000

4

Vàng miếng SJC (1c,2c,5c)

Ngọc Hải

03:00 11/04/2026

16.840.000

30.000

Max: 18.600.000

17.330.000

Max: 19.150.000

5

Vàng miếng SJC (1 lượng)

Ngọc Hải

03:00 11/04/2026

16.840.000

30.000

Max: 18.600.000

17.330.000

Max: 19.150.000

6

Vàng trang sức 24K (999.9)

Bảo Tín Mạnh Hải

09:00 10/04/2026

16.920.000

Max: 18.680.000

17.320.000

Max: 18.990.000

7

Vàng trang sức 24K (99.9)

Bảo Tín Mạnh Hải

09:00 10/04/2026

16.910.000

Max: 18.670.000

17.310.000

Max: 18.980.000

8

Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ

SJC

08:22 11/04/2026

16.940.000

30.000

Max: 18.830.000

17.243.000

30.000

Max: 19.133.000

9

Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ

SJC

08:22 11/04/2026

16.940.000

30.000

Max: 18.830.000

17.242.000

30.000

Max: 19.132.000

10

Vàng 999

Mi Hồng

08:49 11/04/2026

17.070.000

30.000

Max: 18.880.000

17.240.000

30.000

Max: 19.130.000

11

Vàng SJC

Mi Hồng

08:49 11/04/2026

17.070.000

30.000

Max: 18.880.000

17.240.000

30.000

Max: 19.130.000

12

NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN MINH CHÂU

Bảo Tín Minh Châu

09:00 11/04/2026

16.940.000

30.000

Max: 18.830.000

17.240.000

30.000

Max: 19.130.000

13

QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG BẢO TÍN MINH CHÂU

Bảo Tín Minh Châu

09:00 11/04/2026

16.940.000

30.000

Max: 18.830.000

17.240.000

30.000

Max: 19.130.000

14

VÀNG MIẾNG SJC

Bảo Tín Minh Châu

09:00 11/04/2026

16.940.000

30.000

Max: 18.830.000

17.240.000

30.000

Max: 19.130.000

15

VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN MINH CHÂU

Bảo Tín Minh Châu

09:00 11/04/2026

16.940.000

30.000

Max: 18.830.000

17.240.000

30.000

Max: 19.130.000

16

Vàng miếng SJC lẻ

DOJI

08:27 11/04/2026

16.940.000

30.000

Max: 18.830.000

17.240.000

30.000

Max: 19.130.000

17

Vàng Huy Thanh 24k

Huy Thành Jewelry

09:05 11/04/2026

16.940.000

10.000

Max: 19.000.000

17.240.000

10.000

Max: 19.300.000

18

Vàng miếng SJC

Ngọc Thẩm

08:37 11/04/2026

16.940.000

40.000

Max: 18.750.000

17.240.000

40.000

Max: 19.100.000

19

Vàng miếng SJC

Phú Quý

08:31 11/04/2026

16.940.000

30.000

Max: 18.830.000

17.240.000

30.000

Max: 19.130.000

20

Vàng miếng SJC 999.9

PNJ

09:22 11/04/2026

16.940.000

30.000

Max: 18.830.000

17.240.000

30.000

Max: 19.130.000

21

Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG

SJC

08:22 11/04/2026

16.940.000

30.000

Max: 18.830.000

17.240.000

30.000

Max: 19.130.000

22

Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG

SJC

08:22 11/04/2026

16.940.000

30.000

Max: 18.830.000

17.240.000

30.000

Max: 19.130.000

23

Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG

SJC

08:22 11/04/2026

16.940.000

30.000

Max: 18.830.000

17.240.000

30.000

Max: 19.130.000

24

Nhẫn tròn trơn

Thị trường

03:00 11/04/2026

16.933.000

15.000

Max: 18.615.000

17.233.000

15.000

Max: 18.915.000

25

Nhẫn tròn Phú Quý 999.9

Phú Quý

08:31 11/04/2026

16.920.000

30.000

Max: 18.830.000

17.220.000

30.000

Max: 19.130.000

26

Phú Quý 1 Lượng 999.9

Phú Quý

08:31 11/04/2026

16.920.000

30.000

Max: 18.830.000

17.220.000

30.000

Max: 19.130.000

27

Nhẫn Trơn PNJ 999.9

PNJ

07:57 11/04/2026

16.920.000

Max: 18.900.000

17.220.000

Max: 19.300.000

28

Vàng Phúc Lộc Tài 999.9

PNJ

07:57 11/04/2026

16.920.000

Max: 18.900.000

17.220.000

Max: 19.300.000

29

Vàng Kim Bảo 999.9

PNJ

07:57 11/04/2026

16.920.000

Max: 18.900.000

17.220.000

Max: 19.300.000

30

Vàng PNJ - Phượng Hoàng

PNJ

07:57 11/04/2026

16.920.000

Max: 18.900.000

17.220.000

Max: 19.300.000

31

Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ

SJC

08:22 11/04/2026

16.910.000

30.000

Max: 18.780.000

17.220.000

30.000

Max: 19.090.000

32

Phú quý 1 lượng 99.9

Phú Quý

08:31 11/04/2026

16.910.000

30.000

Max: 18.820.000

17.210.000

30.000

Max: 19.120.000

33

Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ

SJC

08:22 11/04/2026

16.910.000

30.000

Max: 18.780.000

17.210.000

30.000

Max: 19.080.000

34

TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9

Bảo Tín Minh Châu

09:00 11/04/2026

16.740.000

30.000

Max: 18.590.000

17.140.000

30.000

Max: 18.990.000

35

TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9

Bảo Tín Minh Châu

09:00 11/04/2026

16.720.000

30.000

Max: 18.570.000

17.120.000

30.000

Max: 18.970.000

36

Vàng trang sức 999.9

Phú Quý

08:31 11/04/2026

16.720.000

30.000

Max: 18.550.000

17.120.000

30.000

Max: 19.050.000

37

Vàng trang sức 999

Phú Quý

08:31 11/04/2026

16.710.000

30.000

Max: 18.540.000

17.110.000

30.000

Max: 19.040.000

38

Vàng nữ trang 999.9

PNJ

08:01 11/04/2026

16.680.000

Max: 18.800.000

17.080.000

Max: 19.200.000

39

Vàng nữ trang 999

PNJ

08:01 11/04/2026

16.663.000

Max: 18.781.000

17.063.000

Max: 19.181.000

40

Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99%

SJC

08:22 11/04/2026

16.710.000

30.000

Max: 18.580.000

17.060.000

30.000

Max: 18.930.000

41

Quà mừng 9999

Thị trường

03:00 11/04/2026

16.740.000

30.000

Max: 18.630.000

17.040.000

30.000

Max: 18.930.000

42

Nữ trang 9999

DOJI

08:27 11/04/2026

16.600.000

50.000

Max: 18.670.000

17.000.000

50.000

Max: 19.070.000

43

Nữ trang 999

DOJI

08:27 11/04/2026

16.550.000

50.000

Max: 18.620.000

16.950.000

50.000

Max: 19.020.000

44

Vàng trang sức 99

Phú Quý

08:31 11/04/2026

16.553.000

30.000

Max: 18.365.000

16.949.000

30.000

Max: 18.860.000

45

Vàng nữ trang 9920

PNJ

08:01 11/04/2026

16.323.000

Max: 18.426.000

16.943.000

Max: 19.046.000

46

Nữ trang 99

DOJI

08:27 11/04/2026

16.480.000

50.000

Max: 18.550.000

16.930.000

50.000

Max: 19.000.000

47

Vàng nữ trang 99

PNJ

08:01 11/04/2026

16.289.000

Max: 18.388.000

16.909.000

Max: 19.008.000

48

Hồ Chí Minh - Nữ trang 99%

SJC

08:22 11/04/2026

16.242.000

29.000

Max: 18.093.000

16.892.000

29.000

Max: 18.743.000

49

Nữ trang 9999

Thị trường

03:00 11/04/2026

16.477.000

37.000

Max: 18.337.000

16.860.000

37.000

Max: 18.750.000

50

Vàng trang sức 98

Phú Quý

08:31 11/04/2026

16.386.000

29.000

Max: 18.179.000

16.778.000

29.000

Max: 18.669.000

51

Vàng trang sức 9999

Kim Ngân Phúc

14:47 27/01/2026

16.400.000

Max: 16.400.000

16.720.000

Max: 16.720.000

52

Vàng trang sức 999

Kim Ngân Phúc

14:47 27/01/2026

16.390.000

Max: 16.390.000

16.710.000

Max: 16.710.000

53

Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH)

Bảo Tín Mạnh Hải

21:00 27/02/2026

16.010.000

Max: 16.010.000

16.200.000

Max: 16.200.000

54

NHẪN TRÒN BTLV 999.9 (24k)

Bảo Tín Lan Vĩ

14:06 10/04/2026

15.900.000

Max: 18.300.000

16.200.000

Max: 18.600.000

55

Nhẫn 999.9

Ngọc Thẩm

08:37 11/04/2026

15.800.000

50.000

Max: 18.200.000

16.200.000

50.000

Max: 18.700.000

56

VÀNG THẦN TÀI 999.9 (24k)

Bảo Tín Lan Vĩ

14:06 10/04/2026

15.820.000

Max: 18.250.000

16.150.000

Max: 18.570.000

57

VÀNG TRANG SỨC 999.9 (24k)

Bảo Tín Lan Vĩ

14:06 10/04/2026

15.820.000

Max: 18.250.000

16.150.000

Max: 18.570.000

58

VÀNG TRANG SỨC 99.9 (24k)

Bảo Tín Lan Vĩ

14:06 10/04/2026

15.810.000

Max: 18.240.000

16.140.000

Max: 18.560.000

59

NHẪN TRÒN TRƠN 9999

Kim Tín

03:00 11/04/2026

15.802.000

Max: 17.802.000

16.098.000

Max: 18.398.000

60

NHẪN TRÒN ÉP VỈ 9999

Kim Tín

03:00 11/04/2026

15.802.000

Max: 17.802.000

16.098.000

Max: 18.398.000

61

QUÀ MỪNG VÀNG 9999

Kim Tín

03:00 11/04/2026

15.802.000

Max: 17.802.000

16.098.000

Max: 18.398.000

62

TRANG SỨC 9999

Kim Tín

03:00 11/04/2026

15.802.000

Max: 17.802.000

16.098.000

Max: 18.398.000

63

TRANG SỨC 999

Kim Tín

03:00 11/04/2026

15.797.000

Max: 17.797.000

16.093.000

Max: 18.393.000

64

TRANG SỨC 997

Kim Tín

03:00 11/04/2026

15.795.000

Max: 17.945.000

16.091.000

Max: 18.391.000

65

Nhẫn ép vỉ Kim Ngân Phúc 0.2 chỉ -> 10 chỉ 9999

Kim Ngân Phúc

09:00 11/04/2026

15.770.000

30.000

Max: 18.080.000

16.070.000

30.000

Max: 18.370.000

66

Vàng Ta (990)

Ngọc Thẩm

08:37 11/04/2026

15.650.000

50.000

Max: 17.900.000

16.050.000

50.000

Max: 18.500.000

67

Nhẫn ép vỉ HJC

Vàng HJC

03:00 11/04/2026

15.710.000

10.000

Max: 18.020.000

16.000.000

10.000

Max: 18.320.000

68

Nhẫn Vàng 24K

Ngọc Hải

03:00 11/04/2026

15.600.000

20.000

Max: 17.800.000

16.000.000

20.000

Max: 18.500.000

69

Vàng nữ trang 24K

Ngọc Hải

03:00 11/04/2026

15.600.000

20.000

Max: 17.800.000

16.000.000

20.000

Max: 18.200.000

70

NHẪN TRÒN 999

Tiệm vàng Trọng Nghĩa

08:39 11/04/2026

15.420.000

10.000

Max: 17.380.000

15.820.000

10.000

Max: 17.900.000

71

Vàng nữ trang 990

Ngọc Hải

03:00 11/04/2026

15.400.000

20.000

Max: 18.000.000

15.800.000

20.000

Max: 18.200.000

72

Trang sức 9999

Vàng HJC

03:00 11/04/2026

15.430.000

10.000

Max: 17.630.000

15.730.000

10.000

Max: 18.155.000

73

NHẪN TRÒN 99

Tiệm vàng Trọng Nghĩa

08:39 11/04/2026

15.320.000

10.000

Max: 17.300.000

15.720.000

10.000

Max: 17.820.000

74

Trang sức 995

Vàng HJC

03:00 11/04/2026

15.400.000

10.000

Max: 17.600.000

15.700.000

10.000

Max: 18.135.000

75

Vàng 916 (22K)

PNJ

08:01 11/04/2026

15.025.000

Max: 16.967.000

15.645.000

Max: 17.587.000

76

Vàng 985

Mi Hồng

07:00 11/04/2026

15.350.000

50.000

Max: 17.450.000

15.600.000

Max: 24.200.000

77

NỮ TRANG 980

Tiệm vàng Trọng Nghĩa

08:40 11/04/2026

15.030.000

20.000

Max: 17.000.000

15.530.000

20.000

Max: 17.600.000

78

Vàng 980

Mi Hồng

07:00 11/04/2026

15.270.000

50.000

Max: 17.370.000

15.520.000

Max: 17.970.000

79

Hồ Chí Minh - Nữ trang 75%

SJC

08:22 11/04/2026

11.922.000

22.000

Max: 13.324.000

12.812.000

22.000

Max: 14.214.000

80

Vàng 750 (18K)

PNJ

08:01 11/04/2026

11.920.000

Max: 13.510.000

12.810.000

Max: 14.400.000

81

Trang sức 18K

Vàng HJC

03:00 11/04/2026

11.300.000

Max: 14.100.000

12.600.000

Max: 14.300.000

82

Vàng 18K (750)

Ngọc Thẩm

08:37 11/04/2026

11.359.000

61.000

Max: 12.978.000

11.909.000

61.000

Max: 13.528.000

83

Vàng trắng Au750

Ngọc Thẩm

08:37 11/04/2026

11.359.000

61.000

Max: 12.978.000

11.909.000

61.000

Max: 13.528.000

84

Hồ Chí Minh - Nữ trang 68%

SJC

08:22 11/04/2026

10.727.000

21.000

Max: 11.999.000

11.617.000

21.000

Max: 12.889.000

85

Vàng 680 (16.3K)

PNJ

08:01 11/04/2026

10.724.000

Max: 12.166.000

11.614.000

Max: 13.056.000

86

Vàng 750

Mi Hồng

07:00 11/04/2026

11.100.000

50.000

Max: 12.300.000

11.450.000

Max: 14.500.000

87

Vàng 650 (15.6K)

PNJ

08:01 11/04/2026

10.212.000

Max: 11.590.000

11.102.000

Max: 12.480.000

88

NỮ TRANG 680

Tiệm vàng Trọng Nghĩa

08:40 11/04/2026

10.290.000

30.000

Max: 11.660.000

10.890.000

30.000

Max: 12.270.000

89

Hồ Chí Minh - Nữ trang 61%

SJC

08:22 11/04/2026

9.533.000

18.000

Max: 10.674.000

10.423.000

18.000

Max: 11.564.000

90

Vàng 610 (14.6K)

PNJ

08:01 11/04/2026

9.529.000

Max: 10.822.000

10.419.000

Max: 11.712.000

91

Vàng 680

Mi Hồng

07:00 11/04/2026

9.950.000

50.000

Max: 11.150.000

10.300.000

Max: 12.050.000

92

Vàng 610

Mi Hồng

07:00 11/04/2026

9.650.000

50.000

Max: 10.850.000

10.000.000

Max: 11.550.000

93

Vàng 585 (14K)

PNJ

08:01 11/04/2026

9.102.000

Max: 10.342.000

9.992.000

Max: 11.232.000

94

Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3%

SJC

08:22 11/04/2026

9.072.000

18.000

Max: 10.163.000

9.962.000

18.000

Max: 11.053.000

95

NỮ TRANG 610

Tiệm vàng Trọng Nghĩa

08:40 11/04/2026

9.260.000

70.000

Max: 10.400.000

9.860.000

70.000

Max: 11.080.000

96

NỮ TRANG 585

Tiệm vàng Trọng Nghĩa

08:41 11/04/2026

8.700.000

90.000

Max: 9.990.000

9.300.000

90.000

Max: 10.590.000

97

Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7%

SJC

08:22 11/04/2026

6.240.000

13.000

Max: 7.020.000

7.130.000

13.000

Max: 7.910.000

98

Vàng 416 (10K)

PNJ

08:01 11/04/2026

6.215.000

Max: 7.097.000

7.105.000

Max: 7.987.000

99

Trang sức 10K

Vàng HJC

03:00 11/04/2026

6.000.000

Max: 6.600.000

7.100.000

Max: 7.700.000

100

NỮ TRANG 416

Tiệm vàng Trọng Nghĩa

08:41 11/04/2026

6.120.000

30.000

Max: 6.910.000

6.720.000

30.000

Max: 7.700.000

101

Vàng 375 (9K)

PNJ

08:01 11/04/2026

5.515.000

Max: 6.310.000

6.405.000

Max: 7.200.000

102

Vàng 333 (8K)

PNJ

08:01 11/04/2026

4.798.000

Max: 5.504.000

5.688.000

Max: 6.394.000

103

Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ

Bảo Tín Mạnh Hải

09:00 10/04/2026

1.712.000

Max: 1.883.000

1.742.000

Max: 1.913.000

104

VÀNG THỊ TRƯỜNG

Kim Tín

03:00 11/04/2026

15.600.000

Max: 17.800.000

Liên hệ

105

Vàng 950

Mi Hồng

07:00 11/04/2026

14.800.000

50.000

Max: 160.000.000

Liên hệ

106

VÀNG NGUYÊN LIỆU

Bảo Tín Minh Châu

09:00 11/04/2026

14.700.000

300.000

Max: 18.000.000

Liên hệ

107

Hạt đậu 999.9 0,1 chỉ-0,5 chỉ

Phú Tài

09:02 11/04/2026

Liên hệ

Max: 154.100.000

Liên hệ

Max: 18.800.000

108

Nhẫn tròn trơn 999.9

Phú Tài

09:02 11/04/2026

Liên hệ

Max: 18.150.000

Liên hệ

Max: 18.450.000

109

Trang sức mỹ nghệ 98

Phú Tài

09:02 11/04/2026

Liên hệ

Max: 17.784.000

Liên hệ

Max: 18.081.000

110

Trang sức mỹ nghệ 99.9

Phú Tài

09:02 11/04/2026

Liên hệ

Max: 17.960.000

Liên hệ

Max: 18.610.000

111

Trang sức mỹ nghệ 999.9

Phú Tài

09:02 11/04/2026

Liên hệ

Max: 17.980.000

Liên hệ

Max: 18.630.000

Sản phẩm của từng loại vàng có giá MUA cao nhất hôm nay (11/04/2026)

VÀNG MIẾNG SJC 9999

Giá mua

16.800.000

Giá bán

17.370.000

Chênh lệch

570.000

Nhẫn tròn 999 Hưng Thịnh Vượng

Giá mua

17.750.000

Giá bán

18.050.000

Chênh lệch

300.000

Vàng trang sức 24K (999.9)

Giá mua

16.920.000

Giá bán

17.320.000

Chênh lệch

400.000

Sản phẩm của từng loại vàng có giá BÁN cao nhất hôm nay (11/04/2026)

VÀNG MIẾNG SJC 9999

Giá mua

16.800.000

Giá bán

17.370.000

Chênh lệch

570.000

Nhẫn tròn 999 Hưng Thịnh Vượng

Giá mua

17.750.000

Giá bán

18.050.000

Chênh lệch

300.000

Vàng trang sức 24K (999.9)

Giá mua

16.920.000

Giá bán

17.320.000

Chênh lệch

400.000

Biểu đồ giá của từng loại vàng trong 3 tháng qua (nghìn VNĐ/chỉ)

Sản phẩm của từng loại vàng có giá MUA cao nhất trước giờ

Vàng SJC

Giá mua

18.880.000

Giá bán

19.130.000

Chênh lệch

250.000

13:10 29/01/2026

Nhẫn Trơn PNJ 999.9

Giá mua

18.900.000

Giá bán

19.300.000

Chênh lệch

400.000

08:05 29/01/2026

Vàng nữ trang 999.9

Giá mua

18.800.000

Giá bán

19.200.000

Chênh lệch

400.000

08:05 29/01/2026

Sản phẩm của từng loại vàng có giá BÁN cao nhất trước giờ

VÀNG MIẾNG SJC 9999

Giá mua

18.612.000

Giá bán

19.190.000

Chênh lệch

578.000

03:00 03/03/2026

Nhẫn Trơn PNJ 999.9

Giá mua

18.650.000

Giá bán

19.300.000

Chênh lệch

650.000

08:29 29/01/2026

Vàng nữ trang 999.9

Giá mua

18.800.000

Giá bán

19.200.000

Chênh lệch

400.000

08:05 29/01/2026

Quản lý vàng cá nhân hiệu quả

Đăng nhập

Tính năng

✅ Lưu thông tin vàng cá nhân

✅ Lưu lịch sử bán vàng

✅ Tính giá trị vàng của bạn

✅ Tính lợi nhuận vàng của bạn

✅ Thông báo giá vàng hằng ngày

✅ Thông báo khi giá trị vàng đạt kì vọng

✅ Chia sẻ thông tin vàng của bạn cho người thân